Tiếng Việt
Máy cẩu tiếng Anh là gì?
máy cẩu tiếng Anh là crane /kreɪn/. Máy cẩu là một loại máy móc dùng để nâng và di chuyển vật nặng, thường thấy trên công trường xây dựng hoặc cảng biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crane
Ví dụ câu với máy cẩu / crane
- 1
The crane lifted the heavy steel beams onto the building site.
Cái cẩu đã nâng các dầm thép nặng lên công trường.
- 2
A large crane was used to move the shipping containers at the port.
Một chiếc cẩu lớn đã được sử dụng để di chuyển các container tại cảng.
Ghi chú dùng từ máy cẩu
Máy cẩu là thiết bị nâng hạ dùng trong xây dựng và vận tải. Các từ liên quan: 'hoist' (cẩu nâng), 'derrick' (cẩu tháp), 'lifting' (việc nâng).
Video minh hoạ máy cẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cẩu
Câu hỏi thường gặp về "máy cẩu"
Máy cẩu tiếng Anh là gì?
Máy cẩu tiếng Anh là "crane" (danh từ), nghĩa là: Máy cẩu là một loại máy móc dùng để nâng và di chuyển vật nặng, thường thấy trên công trường xây dựng hoặc cảng biển.
"crane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crane" nghĩa tiếng Việt là "máy cẩu". Máy cẩu là thiết bị nâng hạ dùng trong xây dựng và vận tải.
Phát âm "crane" như thế nào?
"crane" có phiên âm IPA /kreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crane"?
Cái cẩu đã nâng các dầm thép nặng lên công trường. — The crane lifted the heavy steel beams onto the building site.