Tiếng Việt
Máy chấm công tiếng Anh là gì?
máy chấm công tiếng Anh là biometric fingerprint machine /ˌbaɪəˈmɛtrək ˈfɪŋgərˌprɪnt məˈʃin/. Thiết bị nhận dạng sinh trắc học dựa trên vân tay để ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biometric fingerprint machine
Ví dụ câu với máy chấm công / biometric fingerprint machine
- 1
Nhân viên sử dụng máy chấm công vân tay để đăng nhập vào hệ thống.
Employees clock in using the biometric fingerprint machine.
- 2
Hệ thống này giúp quản lý thời gian làm việc chính xác hơn.
This system helps manage working hours more accurately.
Ghi chú dùng từ máy chấm công
Máy chấm công sinh trắc học là thiết bị nhận dạng dựa trên đặc điểm sinh học như vân tay. Các thuật ngữ liên quan: 'biometric' (sinh trắc học), 'fingerprint' (vân tay), 'attendance system' (hệ thống chấm công).
Video minh hoạ máy chấm công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chấm công
Câu hỏi thường gặp về "máy chấm công"
Máy chấm công tiếng Anh là gì?
Máy chấm công tiếng Anh là "biometric fingerprint machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhận dạng sinh trắc học dựa trên vân tay để ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.
"biometric fingerprint machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biometric fingerprint machine" nghĩa tiếng Việt là "máy chấm công". Máy chấm công sinh trắc học là thiết bị nhận dạng dựa trên đặc điểm sinh học như vân tay.
Phát âm "biometric fingerprint machine" như thế nào?
"biometric fingerprint machine" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈmɛtrək ˈfɪŋgərˌprɪnt məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biometric fingerprint machine"?
Employees clock in using the biometric fingerprint machine. — Nhân viên sử dụng máy chấm công vân tay để đăng nhập vào hệ thống.