The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ làm bánh tiếng Anh là gì?

dụng cụ làm bánh tiếng Anh là baking tool /ˈbeɪkɪŋ tul/. Dụng cụ dùng để làm bánh như khuôn, que trộn, bàn cán.

Hình minh hoạ "dụng cụ làm bánh" tiếng Anh là "baking tool"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baking tool

Danh từ
/ˈbeɪkɪŋ tul/

Ví dụ câu với dụng cụ làm bánh / baking tool

  1. 1

    Tôi cần mua một số dụng cụ làm bánh mới để chuẩn bị cho lễ hội.

    I need to buy some new baking tools for the festival.

  2. 2

    Các dụng cụ làm bánh này rất cần thiết trong nhà bếp của tôi.

    These baking tools are essential in my kitchen.

Ghi chú dùng từ dụng cụ làm bánh

Dụng cụ làm bánh gồm các thiết bị như khuôn, que trộn, bàn cán. Các từ liên quan: 'khuôn bánh' (cake mold), 'que trộn' (mixing spoon), 'bàn cán' (rolling pin).

Video minh hoạ dụng cụ làm bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dụng cụ làm bánh

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ làm bánh"

Dụng cụ làm bánh tiếng Anh là gì?

Dụng cụ làm bánh tiếng Anh là "baking tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để làm bánh như khuôn, que trộn, bàn cán.

"baking tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baking tool" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ làm bánh". Dụng cụ làm bánh gồm các thiết bị như khuôn, que trộn, bàn cán.

Phát âm "baking tool" như thế nào?

"baking tool" có phiên âm IPA /ˈbeɪkɪŋ tul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baking tool"?

I need to buy some new baking tools for the festival. — Tôi cần mua một số dụng cụ làm bánh mới để chuẩn bị cho lễ hội.