Tiếng Việt
Máy đo độ ẩm tiếng Anh là gì?
máy đo độ ẩm tiếng Anh là moisture meter /ˈmɔɪstʃər ˈmiːtər/. Thiết bị dùng để đo độ ẩm của vật liệu hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisture meter
Ví dụ câu với máy đo độ ẩm / moisture meter
- 1
Tôi dùng máy đo độ ẩm để kiểm tra độ ẩm trong gỗ trước khi thi công.
I used a moisture meter to check the moisture level in the wood before construction.
- 2
Máy đo độ ẩm rất hữu ích trong nông nghiệp để đảm bảo cây trồng phát triển tốt.
A moisture meter is very useful in agriculture to ensure healthy crop growth.
Ghi chú dùng từ máy đo độ ẩm
Máy đo độ ẩm giúp xác định độ ẩm của vật thể hoặc môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'humidity' (độ ẩm), 'moist' (ẩm ướt), 'dry' (khô ráo).
Video minh hoạ máy đo độ ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo độ ẩm
Câu hỏi thường gặp về "máy đo độ ẩm"
Máy đo độ ẩm tiếng Anh là gì?
Máy đo độ ẩm tiếng Anh là "moisture meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo độ ẩm của vật liệu hoặc môi trường.
"moisture meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisture meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo độ ẩm". Máy đo độ ẩm giúp xác định độ ẩm của vật thể hoặc môi trường.
Phát âm "moisture meter" như thế nào?
"moisture meter" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃər ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisture meter"?
I used a moisture meter to check the moisture level in the wood before construction. — Tôi dùng máy đo độ ẩm để kiểm tra độ ẩm trong gỗ trước khi thi công.