Tiếng Việt
Máy đo lưu tốc tiếng Anh là gì?
máy đo lưu tốc tiếng Anh là flow meter /fləʊ ˈmiːtər/. Thiết bị đo lưu lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một ống hoặc đường ống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flow meter
Ví dụ câu với máy đo lưu tốc / flow meter
- 1
Flow meter được sử dụng để đo lưu lượng nước trong hệ thống cấp nước.
The flow meter measures the amount of water passing through the pipe.
- 2
Chúng tôi cần lắp đặt một flow meter để theo dõi lưu lượng khí trong quá trình sản xuất.
We need to install a flow meter to monitor the gas flow during production.
Ghi chú dùng từ máy đo lưu tốc
Flow meter là thiết bị đo lưu lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'flow rate' (tốc độ dòng chảy), 'sensor' (cảm biến), và 'pipeline' (đường ống).
Video minh hoạ máy đo lưu tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo lưu tốc
Câu hỏi thường gặp về "máy đo lưu tốc"
Máy đo lưu tốc tiếng Anh là gì?
Máy đo lưu tốc tiếng Anh là "flow meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lưu lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một ống hoặc đường ống.
"flow meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flow meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo lưu tốc". Flow meter là thiết bị đo lưu lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'flow rate' (tốc độ dòng chảy), 'sensor' (cảm biến), và 'pipeline' (đường ống).
Phát âm "flow meter" như thế nào?
"flow meter" có phiên âm IPA /fləʊ ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flow meter"?
The flow meter measures the amount of water passing through the pipe. — Flow meter được sử dụng để đo lưu lượng nước trong hệ thống cấp nước.