The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đo nồng độ oxy tiếng Anh là gì?

máy đo nồng độ oxy tiếng Anh là oxygen meter /ˈɒksɪdʒən ˈmiːtər/. Thiết bị đo lượng oxy trong không khí hoặc chất lỏng.

Hình minh hoạ "máy đo nồng độ oxy" tiếng Anh là "oxygen meter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oxygen meter

Danh từ
/ˈɒksɪdʒən ˈmiːtər/

Ví dụ câu với máy đo nồng độ oxy / oxygen meter

  1. 1

    Máy đo nồng độ oxy được sử dụng trong y tế để kiểm tra lượng oxy trong máu.

    The oxygen meter is essential for monitoring oxygen levels in patients.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng máy đo nồng độ oxy để đảm bảo khí trong bể chứa là an toàn.

    We use the oxygen meter to ensure the gas in the tank is safe.

Ghi chú dùng từ máy đo nồng độ oxy

Máy đo nồng độ oxy giúp đo lượng oxy. Các từ liên quan: 'sensor' (cảm biến), 'monitor' (máy theo dõi), 'gas' (khí).

Video minh hoạ máy đo nồng độ oxy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đo nồng độ oxy

Câu hỏi thường gặp về "máy đo nồng độ oxy"

Máy đo nồng độ oxy tiếng Anh là gì?

Máy đo nồng độ oxy tiếng Anh là "oxygen meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lượng oxy trong không khí hoặc chất lỏng.

"oxygen meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oxygen meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo nồng độ oxy". Máy đo nồng độ oxy giúp đo lượng oxy.

Phát âm "oxygen meter" như thế nào?

"oxygen meter" có phiên âm IPA /ˈɒksɪdʒən ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oxygen meter"?

The oxygen meter is essential for monitoring oxygen levels in patients. — Máy đo nồng độ oxy được sử dụng trong y tế để kiểm tra lượng oxy trong máu.