Tiếng Việt
Máy đo thân nhiệt tiếng Anh là gì?
máy đo thân nhiệt tiếng Anh là body thermometer /ˈbɒdi θəˈmɒmɪtər/. Thiết bị dùng để đo nhiệt độ cơ thể, thường dùng để kiểm tra nhiệt độ của người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body thermometer
Ví dụ câu với máy đo thân nhiệt / body thermometer
- 1
Tôi dùng máy đo thân nhiệt để kiểm tra nhiệt độ của con tôi.
I used the body thermometer to check my child's temperature.
- 2
Bạn có thể mua máy đo thân nhiệt ở nhà thuốc gần đây.
You can buy a body thermometer at the nearby pharmacy.
Ghi chú dùng từ máy đo thân nhiệt
Máy đo thân nhiệt là thiết bị y tế dùng để đo nhiệt độ cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt độ, đo nhiệt, và thiết bị y tế.
Video minh hoạ máy đo thân nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo thân nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "máy đo thân nhiệt"
Máy đo thân nhiệt tiếng Anh là gì?
Máy đo thân nhiệt tiếng Anh là "body thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo nhiệt độ cơ thể, thường dùng để kiểm tra nhiệt độ của người.
"body thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body thermometer" nghĩa tiếng Việt là "máy đo thân nhiệt". Máy đo thân nhiệt là thiết bị y tế dùng để đo nhiệt độ cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt độ, đo nhiệt, và thiết bị y tế.
Phát âm "body thermometer" như thế nào?
"body thermometer" có phiên âm IPA /ˈbɒdi θəˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body thermometer"?
I used the body thermometer to check my child's temperature. — Tôi dùng máy đo thân nhiệt để kiểm tra nhiệt độ của con tôi.