Tiếng Việt
Thân nhiệt tiếng Anh là gì?
thân nhiệt tiếng Anh là body temperature /ˈbɒdi ˈtɛmpərətʃər/. Nhiệt độ của cơ thể, thường được đo để kiểm tra sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body temperature
Ví dụ câu với thân nhiệt / body temperature
- 1
Bạn cần đo thân nhiệt để kiểm tra sốt.
You need to check your body temperature to see if you have a fever.
- 2
Thân nhiệt bình thường của người lớn là khoảng 36.5°C.
The normal body temperature for adults is about 36.5°C.
Ghi chú dùng từ thân nhiệt
Thân nhiệt là nhiệt độ của cơ thể, liên quan đến sức khỏe. Các từ liên quan: 'fever' (sốt), 'hypothermia' (hạ thân nhiệt), 'hyperthermia' (sốt cao).
Video minh hoạ thân nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "thân nhiệt"
Thân nhiệt tiếng Anh là gì?
Thân nhiệt tiếng Anh là "body temperature" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ của cơ thể, thường được đo để kiểm tra sức khỏe.
"body temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body temperature" nghĩa tiếng Việt là "thân nhiệt". Thân nhiệt là nhiệt độ của cơ thể, liên quan đến sức khỏe.
Phát âm "body temperature" như thế nào?
"body temperature" có phiên âm IPA /ˈbɒdi ˈtɛmpərətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body temperature"?
You need to check your body temperature to see if you have a fever. — Bạn cần đo thân nhiệt để kiểm tra sốt.