Tiếng Việt
Nhiệt biểu tiếng Anh là gì?
nhiệt biểu tiếng Anh là thermometer /θərˈmɒmɪtər/. Thiết bị đo nhiệt độ, thường dùng để đo nhiệt độ của không khí hoặc cơ thể người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermometer
Ví dụ câu với nhiệt biểu / thermometer
- 1
Tôi đã kiểm tra nhiệt độ của mình bằng nhiệt biểu sáng nay.
I checked my temperature with a thermometer this morning.
- 2
Nhiệt biểu cho thấy nhiệt độ trong phòng là 22 độ C.
The thermometer shows the room temperature is 22 degrees Celsius.
Ghi chú dùng từ nhiệt biểu
Nhiệt biểu là dụng cụ đo nhiệt độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'temperature' (nhiệt độ), 'clinical thermometer' (nhiệt kế y tế), 'digital thermometer' (nhiệt kế kỹ thuật số).
Video minh hoạ nhiệt biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt biểu
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt biểu"
Nhiệt biểu tiếng Anh là gì?
Nhiệt biểu tiếng Anh là "thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo nhiệt độ, thường dùng để đo nhiệt độ của không khí hoặc cơ thể người.
"thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermometer" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt biểu". Nhiệt biểu là dụng cụ đo nhiệt độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'temperature' (nhiệt độ), 'clinical thermometer' (nhiệt kế y tế), 'digital thermometer' (nhiệt kế kỹ thuật số).
Phát âm "thermometer" như thế nào?
"thermometer" có phiên âm IPA /θərˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermometer"?
I checked my temperature with a thermometer this morning. — Tôi đã kiểm tra nhiệt độ của mình bằng nhiệt biểu sáng nay.