Tiếng Việt
Nhiệt kế tiếng Anh là gì?
nhiệt kế tiếng Anh là thermometer /θərˈmɑmətər/. Thiết bị dùng để đo nhiệt độ của môi trường hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermometer
Ví dụ câu với nhiệt kế / thermometer
- 1
Tôi sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ của cơ thể.
I used a thermometer to check my body temperature.
- 2
Nhiệt kế trong phòng giúp tôi biết nhiệt độ chính xác.
The thermometer in the room helps me know the exact temperature.
Ghi chú dùng từ nhiệt kế
Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ, liên quan đến các thiết bị đo nhiệt khác như cảm biến nhiệt, nhiệt kế thủy ngân, và nhiệt kế điện tử.
Video minh hoạ nhiệt kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt kế
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt kế"
Nhiệt kế tiếng Anh là gì?
Nhiệt kế tiếng Anh là "thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo nhiệt độ của môi trường hoặc vật thể.
"thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermometer" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt kế". Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ, liên quan đến các thiết bị đo nhiệt khác như cảm biến nhiệt, nhiệt kế thủy ngân, và nhiệt kế điện tử.
Phát âm "thermometer" như thế nào?
"thermometer" có phiên âm IPA /θərˈmɑmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermometer"?
I used a thermometer to check my body temperature. — Tôi sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ của cơ thể.