Tiếng Việt
Máy đột tiếng Anh là gì?
máy đột tiếng Anh là punching machine /ˈpʌnʧɪŋ məˈʃiːn/. Máy đột là thiết bị dùng để tạo lỗ hoặc cắt vật liệu bằng cách đột mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
punching machine
Ví dụ câu với máy đột / punching machine
- 1
Máy đột này rất phù hợp để cắt kim loại dày.
This punching machine is perfect for cutting thick metal.
- 2
Chúng tôi sử dụng máy đột để tạo lỗ trên tấm thép.
We use the punching machine to make holes in the steel sheet.
Ghi chú dùng từ máy đột
Máy đột là thiết bị công nghiệp dùng để đục lỗ hoặc cắt vật liệu. Các từ liên quan: 'máy cắt' (cutting machine), 'đột' (punch), 'kỹ thuật' (technique).
Video minh hoạ máy đột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đột
Câu hỏi thường gặp về "máy đột"
Máy đột tiếng Anh là gì?
Máy đột tiếng Anh là "punching machine" (danh từ), nghĩa là: Máy đột là thiết bị dùng để tạo lỗ hoặc cắt vật liệu bằng cách đột mạnh.
"punching machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"punching machine" nghĩa tiếng Việt là "máy đột". Máy đột là thiết bị công nghiệp dùng để đục lỗ hoặc cắt vật liệu.
Phát âm "punching machine" như thế nào?
"punching machine" có phiên âm IPA /ˈpʌnʧɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "punching machine"?
This punching machine is perfect for cutting thick metal. — Máy đột này rất phù hợp để cắt kim loại dày.