Tiếng Việt
Máy fax tiếng Anh là gì?
máy fax tiếng Anh là fax machine /fæks məˈʃiːn/. Thiết bị dùng để gửi và nhận tài liệu qua đường dây điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fax machine
Ví dụ câu với máy fax / fax machine
- 1
Tôi đã gửi hợp đồng qua máy fax sáng nay.
I sent the contract via the fax machine this morning.
- 2
Bạn có thể sử dụng máy fax để gửi tài liệu khẩn cấp không?
Can you use the fax machine to send an urgent document?
Ghi chú dùng từ máy fax
Máy fax là thiết bị truyền dữ liệu qua điện thoại. Các từ liên quan: 'fax' (phương tiện gửi fax), 'telecopier' (máy fax cũ hơn).
Video minh hoạ máy fax
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy fax
Câu hỏi thường gặp về "máy fax"
Máy fax tiếng Anh là gì?
Máy fax tiếng Anh là "fax machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để gửi và nhận tài liệu qua đường dây điện thoại.
"fax machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fax machine" nghĩa tiếng Việt là "máy fax". Máy fax là thiết bị truyền dữ liệu qua điện thoại.
Phát âm "fax machine" như thế nào?
"fax machine" có phiên âm IPA /fæks məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fax machine"?
I sent the contract via the fax machine this morning. — Tôi đã gửi hợp đồng qua máy fax sáng nay.