Tiếng Việt
Máy hàn thiếc tiếng Anh là gì?
máy hàn thiếc tiếng Anh là tin soldering machine /tɪn ˈsɑdərɪŋ məˈʃin/. Máy dùng để hàn thiếc trong các quá trình lắp ráp điện tử hoặc sửa chữa mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tin soldering machine
Ví dụ câu với máy hàn thiếc / tin soldering machine
- 1
Máy hàn thiếc này rất dễ sử dụng cho các thợ điện tử mới bắt đầu.
This tin soldering machine is very easy to use for beginner electronics technicians.
- 2
Bạn cần kiểm tra máy hàn thiếc trước khi bắt đầu công việc để đảm bảo an toàn.
You need to check the tin soldering machine before starting work to ensure safety.
Ghi chú dùng từ máy hàn thiếc
Máy hàn thiếc là thiết bị dùng để kết nối các linh kiện điện tử bằng thiếc nóng chảy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'soldering iron' (đầu hàn), 'solder' (thiếc hàn), 'electronic assembly' (lắp ráp điện tử).
Video minh hoạ máy hàn thiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hàn thiếc
Câu hỏi thường gặp về "máy hàn thiếc"
Máy hàn thiếc tiếng Anh là gì?
Máy hàn thiếc tiếng Anh là "tin soldering machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để hàn thiếc trong các quá trình lắp ráp điện tử hoặc sửa chữa mạch điện.
"tin soldering machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tin soldering machine" nghĩa tiếng Việt là "máy hàn thiếc". Máy hàn thiếc là thiết bị dùng để kết nối các linh kiện điện tử bằng thiếc nóng chảy.
Phát âm "tin soldering machine" như thế nào?
"tin soldering machine" có phiên âm IPA /tɪn ˈsɑdərɪŋ məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tin soldering machine"?
This tin soldering machine is very easy to use for beginner electronics technicians. — Máy hàn thiếc này rất dễ sử dụng cho các thợ điện tử mới bắt đầu.