The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy hỏng tiếng Anh là gì?

máy hỏng tiếng Anh là broken machine /ˈbroʊkən məˈʃiːn/. Máy móc không còn hoạt động hoặc bị hỏng hóc.

Hình minh hoạ "máy hỏng" tiếng Anh là "broken machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broken machine

Danh từ
/ˈbroʊkən məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy hỏng / broken machine

  1. 1

    The broken machine needs to be repaired.

    Chiếc máy hỏng cần được sửa chữa.

  2. 2

    She bought a new phone because her broken machine couldn't be fixed.

    Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới vì chiếc máy hỏng của cô không thể sửa được.

Ghi chú dùng từ máy hỏng

Máy hỏng là thiết bị không còn hoạt động. Các từ liên quan: 'repair' (sửa chữa), 'malfunction' (hỏng hóc), 'device' (thiết bị).

Video minh hoạ máy hỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy hỏng

Câu hỏi thường gặp về "máy hỏng"

Máy hỏng tiếng Anh là gì?

Máy hỏng tiếng Anh là "broken machine" (danh từ), nghĩa là: Máy móc không còn hoạt động hoặc bị hỏng hóc.

"broken machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broken machine" nghĩa tiếng Việt là "máy hỏng". Máy hỏng là thiết bị không còn hoạt động.

Phát âm "broken machine" như thế nào?

"broken machine" có phiên âm IPA /ˈbroʊkən məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broken machine"?

Chiếc máy hỏng cần được sửa chữa. — The broken machine needs to be repaired.