Tiếng Việt
Máy khâu tiếng Anh là gì?
máy khâu tiếng Anh là sewing machine /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để may vá, tự động hoặc bán tự động, giúp thắt chặt và may các loại vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewing machine
Ví dụ câu với máy khâu / sewing machine
- 1
Tôi mua một chiếc máy khâu mới để làm quần áo tại nhà.
I bought a new sewing machine to make clothes at home.
- 2
Cô ấy đã sửa chiếc váy bằng máy khâu của mình.
She fixed her dress using her sewing machine.
Ghi chú dùng từ máy khâu
Máy khâu là thiết bị dùng để may vá, liên quan đến các thuật ngữ như 'thread' (chỉ), 'needle' ( kim), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ máy khâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy khâu
Câu hỏi thường gặp về "máy khâu"
Máy khâu tiếng Anh là gì?
Máy khâu tiếng Anh là "sewing machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để may vá, tự động hoặc bán tự động, giúp thắt chặt và may các loại vải.
"sewing machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewing machine" nghĩa tiếng Việt là "máy khâu". Máy khâu là thiết bị dùng để may vá, liên quan đến các thuật ngữ như 'thread' (chỉ), 'needle' ( kim), 'fabric' (vải).
Phát âm "sewing machine" như thế nào?
"sewing machine" có phiên âm IPA /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewing machine"?
I bought a new sewing machine to make clothes at home. — Tôi mua một chiếc máy khâu mới để làm quần áo tại nhà.