Tiếng Việt
Máy phụ tiếng Anh là gì?
máy phụ tiếng Anh là auxiliary machine /ɔːɡˈzɪljəri məˈʃiːn/. Máy phụ là thiết bị hỗ trợ hoặc bổ sung cho máy chính trong quá trình vận hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auxiliary machine
Ví dụ câu với máy phụ / auxiliary machine
- 1
The factory uses an auxiliary machine to assist the main production line.
Nhà máy sử dụng máy phụ để hỗ trợ dây chuyền sản xuất chính.
- 2
An auxiliary machine is essential during maintenance to ensure continuous operation.
Máy phụ rất cần thiết trong quá trình bảo trì để đảm bảo hoạt động liên tục.
Ghi chú dùng từ máy phụ
Máy phụ là thiết bị hỗ trợ cho máy chính, thường dùng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'main machine' (máy chính), 'support equipment' (thiết bị hỗ trợ), 'backup system' (hệ thống dự phòng).
Video minh hoạ máy phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy phụ
Câu hỏi thường gặp về "máy phụ"
Máy phụ tiếng Anh là gì?
Máy phụ tiếng Anh là "auxiliary machine" (danh từ), nghĩa là: Máy phụ là thiết bị hỗ trợ hoặc bổ sung cho máy chính trong quá trình vận hành.
"auxiliary machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auxiliary machine" nghĩa tiếng Việt là "máy phụ". Máy phụ là thiết bị hỗ trợ cho máy chính, thường dùng trong công nghiệp.
Phát âm "auxiliary machine" như thế nào?
"auxiliary machine" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪljəri məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auxiliary machine"?
Nhà máy sử dụng máy phụ để hỗ trợ dây chuyền sản xuất chính. — The factory uses an auxiliary machine to assist the main production line.