Tiếng Việt
Máy phun sương tiếng Anh là gì?
máy phun sương tiếng Anh là misting machine /ˈmɪstɪŋ məˈʃiːn/. Thiết bị tạo sương mù hoặc phun sương để làm mát hoặc tạo độ ẩm cho không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misting machine
Ví dụ câu với máy phun sương / misting machine
- 1
The misting machine helped cool down the patio during the hot day.
Máy phun sương giúp làm mát sân trong ngày nóng.
- 2
They installed a misting machine in the greenhouse to maintain humidity.
Họ lắp đặt máy phun sương trong nhà kính để duy trì độ ẩm.
Ghi chú dùng từ máy phun sương
Máy phun sương là thiết bị dùng để tạo sương mù, thường dùng trong làm mát hoặc giữ ẩm. Các từ liên quan: humidifier (máy tạo ẩm), evaporative cooler (máy làm mát bằng bay hơi), fogger (máy phun sương nhỏ).
Video minh hoạ máy phun sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy phun sương
Câu hỏi thường gặp về "máy phun sương"
Máy phun sương tiếng Anh là gì?
Máy phun sương tiếng Anh là "misting machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tạo sương mù hoặc phun sương để làm mát hoặc tạo độ ẩm cho không khí.
"misting machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misting machine" nghĩa tiếng Việt là "máy phun sương". Máy phun sương là thiết bị dùng để tạo sương mù, thường dùng trong làm mát hoặc giữ ẩm.
Phát âm "misting machine" như thế nào?
"misting machine" có phiên âm IPA /ˈmɪstɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misting machine"?
Máy phun sương giúp làm mát sân trong ngày nóng. — The misting machine helped cool down the patio during the hot day.