Tiếng Việt
Máy thủy bình tiếng Anh là gì?
máy thủy bình tiếng Anh là level /ˈlɛvəl/. Thiết bị dùng để đo độ cao hoặc độ sâu của mặt nước hoặc mặt đất so với mực nước biển hoặc một điểm chuẩn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level
Ví dụ câu với máy thủy bình / level
- 1
Thủy thủ sử dụng máy thủy bình để xác định độ cao của tàu so với mực nước biển.
The sailor used the level to determine the height of the ship relative to sea level.
- 2
Chúng tôi cần một máy thủy bình chính xác để đo độ sâu của hồ.
We need a precise level to measure the depth of the lake.
Ghi chú dùng từ máy thủy bình
Máy thủy bình là thiết bị đo độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'altimeter' (máy đo độ cao), 'depth gauge' (máy đo độ sâu), và 'surveying instrument' (dụng cụ đo đạc).
Video minh hoạ máy thủy bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy thủy bình
Câu hỏi thường gặp về "máy thủy bình"
Máy thủy bình tiếng Anh là gì?
Máy thủy bình tiếng Anh là "level" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo độ cao hoặc độ sâu của mặt nước hoặc mặt đất so với mực nước biển hoặc một điểm chuẩn khác.
"level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level" nghĩa tiếng Việt là "máy thủy bình". Máy thủy bình là thiết bị đo độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'altimeter' (máy đo độ cao), 'depth gauge' (máy đo độ sâu), và 'surveying instrument' (dụng cụ đo đạc).
Phát âm "level" như thế nào?
"level" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level"?
The sailor used the level to determine the height of the ship relative to sea level. — Thủy thủ sử dụng máy thủy bình để xác định độ cao của tàu so với mực nước biển.