Tiếng Việt
Máy tính tiền tiếng Anh là gì?
máy tính tiền tiếng Anh là cash register /kæʃ ˈrɛʤɪstər/. Thiết bị dùng để tính tiền và in hóa đơn tại cửa hàng hoặc siêu thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash register
Ví dụ câu với máy tính tiền / cash register
- 1
Nhân viên thu ngân đã mở máy tính tiền để tính tổng hóa đơn cho khách hàng.
The cashier opened the cash register to total the customer's bill.
- 2
Bạn có thể lấy hóa đơn từ máy tính tiền khi mua hàng.
You can get a receipt from the cash register when you make a purchase.
Ghi chú dùng từ máy tính tiền
Máy tính tiền là thiết bị quan trọng trong bán lẻ, giúp ghi nhận doanh thu. Các từ liên quan: 'receipt' (hóa đơn), 'cashier' (thu ngân), 'POS system' (hệ thống POS).
Video minh hoạ máy tính tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính tiền
Câu hỏi thường gặp về "máy tính tiền"
Máy tính tiền tiếng Anh là gì?
Máy tính tiền tiếng Anh là "cash register" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tính tiền và in hóa đơn tại cửa hàng hoặc siêu thị.
"cash register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash register" nghĩa tiếng Việt là "máy tính tiền". Máy tính tiền là thiết bị quan trọng trong bán lẻ, giúp ghi nhận doanh thu.
Phát âm "cash register" như thế nào?
"cash register" có phiên âm IPA /kæʃ ˈrɛʤɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash register"?
The cashier opened the cash register to total the customer's bill. — Nhân viên thu ngân đã mở máy tính tiền để tính tổng hóa đơn cho khách hàng.