Tiếng Việt
Máy tính xách tay tiếng Anh là gì?
máy tính xách tay tiếng Anh là laptop /ˈlæpˌtɑp/. máy tính cá nhân nhỏ gọn, dễ mang theo để sử dụng di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laptop
Ví dụ câu với máy tính xách tay / laptop
- 1
Tôi mua một chiếc máy tính xách tay mới để làm việc từ xa.
I bought a new laptop to work remotely.
- 2
Máy tính xách tay của cô ấy rất nhẹ và dễ mang theo.
Her laptop is very lightweight and portable.
Ghi chú dùng từ máy tính xách tay
Máy tính xách tay còn gọi là laptop, là thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng để tính toán và làm việc di động. Các từ liên quan: 'máy tính để bàn' (desktop computer), 'máy tính bảng' (tablet), 'phần mềm' (software).
Video minh hoạ máy tính xách tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính xách tay
Câu hỏi thường gặp về "máy tính xách tay"
Máy tính xách tay tiếng Anh là gì?
Máy tính xách tay tiếng Anh là "laptop" (danh từ), nghĩa là: máy tính cá nhân nhỏ gọn, dễ mang theo để sử dụng di động.
"laptop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laptop" nghĩa tiếng Việt là "máy tính xách tay". Máy tính xách tay còn gọi là laptop, là thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng để tính toán và làm việc di động.
Phát âm "laptop" như thế nào?
"laptop" có phiên âm IPA /ˈlæpˌtɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laptop"?
I bought a new laptop to work remotely. — Tôi mua một chiếc máy tính xách tay mới để làm việc từ xa.