Tiếng Việt
Máy tính nhỏ tiếng Anh là gì?
máy tính nhỏ tiếng Anh là pocket calculator /ˈpɒkɪt ˈkælkjʊleɪtər/. Máy tính nhỏ gọn, thường mang theo bên mình để tính toán nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pocket calculator
Ví dụ câu với máy tính nhỏ / pocket calculator
- 1
Tôi mang theo máy tính bỏ túi để tính toán trong lớp học.
I always carry my pocket calculator to do quick math.
- 2
Bạn có thể mua máy tính bỏ túi tại cửa hàng điện tử.
You can buy a pocket calculator at the electronics store.
Ghi chú dùng từ máy tính nhỏ
Máy tính bỏ túi là thiết bị nhỏ gọn dùng để tính toán. Các từ liên quan: 'calculator' (máy tính), 'portable device' (thiết bị di động), 'electronics' (điện tử).
Video minh hoạ máy tính nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "máy tính nhỏ"
Máy tính nhỏ tiếng Anh là gì?
Máy tính nhỏ tiếng Anh là "pocket calculator" (danh từ), nghĩa là: Máy tính nhỏ gọn, thường mang theo bên mình để tính toán nhanh chóng.
"pocket calculator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pocket calculator" nghĩa tiếng Việt là "máy tính nhỏ". Máy tính bỏ túi là thiết bị nhỏ gọn dùng để tính toán.
Phát âm "pocket calculator" như thế nào?
"pocket calculator" có phiên âm IPA /ˈpɒkɪt ˈkælkjʊleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pocket calculator"?
I always carry my pocket calculator to do quick math. — Tôi mang theo máy tính bỏ túi để tính toán trong lớp học.