Tiếng Việt
Máy tính bảng tiếng Anh là gì?
máy tính bảng tiếng Anh là tablet /ˈtæblət/. Thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng, dùng để truy cập internet, xem phim, chơi game và làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tablet
Ví dụ câu với máy tính bảng / tablet
- 1
Tôi mua một chiếc máy tính bảng mới để đọc sách và xem phim.
I bought a new tablet to read books and watch movies.
- 2
Trẻ em thích chơi trò chơi trên máy tính bảng của cha mẹ.
Children love playing games on their parents' tablets.
Ghi chú dùng từ máy tính bảng
Máy tính bảng là thiết bị điện tử nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng. Các từ liên quan: smartphone (điện thoại thông minh), e-reader (đọc sách điện tử), touchscreen (màn hình cảm ứng).
Video minh hoạ máy tính bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính bảng
Câu hỏi thường gặp về "máy tính bảng"
Máy tính bảng tiếng Anh là gì?
Máy tính bảng tiếng Anh là "tablet" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng, dùng để truy cập internet, xem phim, chơi game và làm việc.
"tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tablet" nghĩa tiếng Việt là "máy tính bảng". Máy tính bảng là thiết bị điện tử nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.
Phát âm "tablet" như thế nào?
"tablet" có phiên âm IPA /ˈtæblət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tablet"?
I bought a new tablet to read books and watch movies. — Tôi mua một chiếc máy tính bảng mới để đọc sách và xem phim.