Tiếng Việt
Máy toàn đạc điện tử tiếng Anh là gì?
máy toàn đạc điện tử tiếng Anh là total station /ˈtoʊtl ˈsteɪʃən/. Thiết bị đo đạc dùng trong xây dựng và khảo sát, tích hợp các chức năng đo khoảng cách, góc và cao độ để tạo bản đồ chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total station
Ví dụ câu với máy toàn đạc điện tử / total station
- 1
Kỹ sư sử dụng máy toàn đạc điện tử để khảo sát địa hình.
The engineer used a total station to survey the terrain.
- 2
Máy toàn đạc điện tử giúp giảm thiểu sai số trong công việc đo đạc.
The total station helps reduce errors in surveying work.
Ghi chú dùng từ máy toàn đạc điện tử
Máy toàn đạc điện tử là thiết bị đo đạc chính xác cao, thường dùng trong xây dựng và khảo sát địa hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surveying instrument' (thiết bị đo đạc), 'GPS' (hệ thống định vị toàn cầu), và 'laser scanner' (máy quét laser).
Video minh hoạ máy toàn đạc điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy toàn đạc điện tử
Câu hỏi thường gặp về "máy toàn đạc điện tử"
Máy toàn đạc điện tử tiếng Anh là gì?
Máy toàn đạc điện tử tiếng Anh là "total station" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo đạc dùng trong xây dựng và khảo sát, tích hợp các chức năng đo khoảng cách, góc và cao độ để tạo bản đồ chính xác.
"total station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total station" nghĩa tiếng Việt là "máy toàn đạc điện tử". Máy toàn đạc điện tử là thiết bị đo đạc chính xác cao, thường dùng trong xây dựng và khảo sát địa hình.
Phát âm "total station" như thế nào?
"total station" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total station"?
The engineer used a total station to survey the terrain. — Kỹ sư sử dụng máy toàn đạc điện tử để khảo sát địa hình.