The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy trải vải tiếng Anh là gì?

máy trải vải tiếng Anh là fabric spreading machine /ˈfæbrɪk ˈsprɛdɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để trải vải một cách đều đặn trong quá trình sản xuất may mặc.

Hình minh hoạ "máy trải vải" tiếng Anh là "fabric spreading machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fabric spreading machine

Danh từ
/ˈfæbrɪk ˈsprɛdɪŋ məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy trải vải / fabric spreading machine

  1. 1

    The fabric spreading machine speeds up the production process.

    Máy trải vải giúp tiết kiệm thời gian trong sản xuất quần áo.

  2. 2

    Operators must carefully monitor the fabric spreading machine.

    Người vận hành cần theo dõi kỹ máy trải vải.

Ghi chú dùng từ máy trải vải

Máy trải vải là thiết bị trong ngành công nghiệp may mặc để trải vải đều đặn. Các thuật ngữ liên quan: 'cutting machine' (máy cắt), 'sewing machine' (máy may), 'fabric' (vải).

Video minh hoạ máy trải vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy trải vải

Câu hỏi thường gặp về "máy trải vải"

Máy trải vải tiếng Anh là gì?

Máy trải vải tiếng Anh là "fabric spreading machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để trải vải một cách đều đặn trong quá trình sản xuất may mặc.

"fabric spreading machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fabric spreading machine" nghĩa tiếng Việt là "máy trải vải". Máy trải vải là thiết bị trong ngành công nghiệp may mặc để trải vải đều đặn.

Phát âm "fabric spreading machine" như thế nào?

"fabric spreading machine" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈsprɛdɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fabric spreading machine"?

Máy trải vải giúp tiết kiệm thời gian trong sản xuất quần áo. — The fabric spreading machine speeds up the production process.