The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy trợ thính tiếng Anh là gì?

máy trợ thính tiếng Anh là hearing aid /ˈhirɪŋ eɪd/. Thiết bị nhỏ gọn giúp người khiếm thính nghe rõ hơn.

Hình minh hoạ "máy trợ thính" tiếng Anh là "hearing aid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hearing aid

Danh từ
/ˈhirɪŋ eɪd/

Ví dụ câu với máy trợ thính / hearing aid

  1. 1

    Anh ấy đeo máy trợ thính để nghe rõ hơn trong cuộc họp.

    He wears a hearing aid to hear better during meetings.

  2. 2

    Máy trợ thính đã cải thiện chất lượng cuộc sống của bà ấy.

    The hearing aid has improved her quality of life.

Ghi chú dùng từ máy trợ thính

Máy trợ thính là thiết bị hỗ trợ nghe, liên quan đến các thuật ngữ như 'âm thanh' (sound), 'nghe' (hearing), 'thiết bị y tế' (medical device).

Video minh hoạ máy trợ thính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy trợ thính

Câu hỏi thường gặp về "máy trợ thính"

Máy trợ thính tiếng Anh là gì?

Máy trợ thính tiếng Anh là "hearing aid" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhỏ gọn giúp người khiếm thính nghe rõ hơn.

"hearing aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hearing aid" nghĩa tiếng Việt là "máy trợ thính". Máy trợ thính là thiết bị hỗ trợ nghe, liên quan đến các thuật ngữ như 'âm thanh' (sound), 'nghe' (hearing), 'thiết bị y tế' (medical device).

Phát âm "hearing aid" như thế nào?

"hearing aid" có phiên âm IPA /ˈhirɪŋ eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hearing aid"?

He wears a hearing aid to hear better during meetings. — Anh ấy đeo máy trợ thính để nghe rõ hơn trong cuộc họp.