Tiếng Việt
Máy xếp chữ tiếng Anh là gì?
máy xếp chữ tiếng Anh là typesetting machine /ˈtaɪpsɛtɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để sắp xếp các ký tự hoặc chữ cái để in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
typesetting machine
Ví dụ câu với máy xếp chữ / typesetting machine
- 1
The typesetting machine was used to prepare the newspaper pages.
Máy xếp chữ đã được sử dụng để chuẩn bị các trang báo.
- 2
He operated the typesetting machine with great skill.
Anh ấy vận hành máy xếp chữ rất thành thạo.
Ghi chú dùng từ máy xếp chữ
Máy xếp chữ là thiết bị in ấn cũ, dùng để sắp xếp chữ trước khi in. Các thuật ngữ liên quan: 'printing press' (máy in), 'typography' (nghệ thuật in ấn), 'font' (phông chữ).
Video minh hoạ máy xếp chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy xếp chữ
Câu hỏi thường gặp về "máy xếp chữ"
Máy xếp chữ tiếng Anh là gì?
Máy xếp chữ tiếng Anh là "typesetting machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để sắp xếp các ký tự hoặc chữ cái để in ấn.
"typesetting machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"typesetting machine" nghĩa tiếng Việt là "máy xếp chữ". Máy xếp chữ là thiết bị in ấn cũ, dùng để sắp xếp chữ trước khi in.
Phát âm "typesetting machine" như thế nào?
"typesetting machine" có phiên âm IPA /ˈtaɪpsɛtɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "typesetting machine"?
Máy xếp chữ đã được sử dụng để chuẩn bị các trang báo. — The typesetting machine was used to prepare the newspaper pages.