Tiếng Việt
Mệnh đề phụ tiếng Anh là gì?
mệnh đề phụ tiếng Anh là Subordinate clause /səbˈɔːdnɪt klɔːz/. Mệnh đề phụ là một phần của câu, không thể đứng một mình mà cần mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subordinate clause
Ví dụ câu với mệnh đề phụ / Subordinate clause
- 1
Trong câu 'Tôi biết rằng anh ấy đến muộn', 'rằng anh ấy đến muộn' là mệnh đề phụ.
In the sentence 'I know that he is coming late', 'that he is coming late' is a subordinate clause.
- 2
Mệnh đề phụ thường bắt đầu bằng liên từ như 'rằng', 'khi', 'nếu'.
Subordinate clauses often start with conjunctions like 'that', 'when', 'if'.
Ghi chú dùng từ mệnh đề phụ
Mệnh đề phụ giúp mở rộng ý nghĩa của câu, liên quan đến các từ như 'rằng', 'khi', 'nếu'.
Video minh hoạ mệnh đề phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh đề phụ
Câu hỏi thường gặp về "mệnh đề phụ"
Mệnh đề phụ tiếng Anh là gì?
Mệnh đề phụ tiếng Anh là "Subordinate clause" (danh từ), nghĩa là: Mệnh đề phụ là một phần của câu, không thể đứng một mình mà cần mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý nghĩa.
"Subordinate clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subordinate clause" nghĩa tiếng Việt là "mệnh đề phụ". Mệnh đề phụ giúp mở rộng ý nghĩa của câu, liên quan đến các từ như 'rằng', 'khi', 'nếu'.
Phát âm "Subordinate clause" như thế nào?
"Subordinate clause" có phiên âm IPA /səbˈɔːdnɪt klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subordinate clause"?
In the sentence 'I know that he is coming late', 'that he is coming late' is a subordinate clause. — Trong câu 'Tôi biết rằng anh ấy đến muộn', 'rằng anh ấy đến muộn' là mệnh đề phụ.