Tiếng Việt
Đàn môi tiếng Anh là gì?
đàn môi tiếng Anh là mouth harp /maʊθ hɑrp/. Đàn môi là một loại nhạc cụ nhỏ, có hình dạng như chiếc kèn nhỏ, được chơi bằng cách đặt vào miệng và thổi để tạo ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mouth harp
Ví dụ câu với đàn môi / mouth harp
- 1
Anh ấy chơi đàn môi trong buổi hòa nhạc nhỏ.
He played the mouth harp during the small concert.
- 2
Cô ấy thích nghe đàn môi khi đi dạo trong công viên.
She enjoys listening to the mouth harp while walking in the park.
Ghi chú dùng từ đàn môi
Đàn môi là một loại nhạc cụ thổi nhỏ, thường dùng trong âm nhạc dân gian. Các từ liên quan: 'harmonica' (kèn harmonica), 'musical instrument' (nhạc cụ), 'blow' (thổi).
Video minh hoạ đàn môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn môi
Câu hỏi thường gặp về "đàn môi"
Đàn môi tiếng Anh là gì?
Đàn môi tiếng Anh là "mouth harp" (danh từ), nghĩa là: Đàn môi là một loại nhạc cụ nhỏ, có hình dạng như chiếc kèn nhỏ, được chơi bằng cách đặt vào miệng và thổi để tạo ra âm thanh.
"mouth harp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mouth harp" nghĩa tiếng Việt là "đàn môi". Đàn môi là một loại nhạc cụ thổi nhỏ, thường dùng trong âm nhạc dân gian.
Phát âm "mouth harp" như thế nào?
"mouth harp" có phiên âm IPA /maʊθ hɑrp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mouth harp"?
He played the mouth harp during the small concert. — Anh ấy chơi đàn môi trong buổi hòa nhạc nhỏ.