The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mét khối tiếng Anh là gì?

mét khối tiếng Anh là cubic meters /ˈkjubɪk ˈmitərz/. Đơn vị đo thể tích bằng 1 mét x 1 mét x 1 mét.

Hình minh hoạ "mét khối" tiếng Anh là "cubic meters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cubic meters

Danh từ
/ˈkjubɪk ˈmitərz/

Ví dụ câu với mét khối / cubic meters

  1. 1

    Chúng tôi cần mua 10 mét khối cát cho công trình.

    We need to buy 10 cubic meters of sand for the construction.

  2. 2

    Khoảng không chứa 50 mét khối nước.

    The tank holds about 50 cubic meters of water.

Ghi chú dùng từ mét khối

Mét khối là đơn vị đo thể tích trong hệ mét, dùng để đo thể tích lớn như đất, nước. Các từ liên quan: thể tích (volume), mét (meter), đo lường (measurement).

Video minh hoạ mét khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mét khối

Câu hỏi thường gặp về "mét khối"

Mét khối tiếng Anh là gì?

Mét khối tiếng Anh là "cubic meters" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thể tích bằng 1 mét x 1 mét x 1 mét.

"cubic meters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cubic meters" nghĩa tiếng Việt là "mét khối". Mét khối là đơn vị đo thể tích trong hệ mét, dùng để đo thể tích lớn như đất, nước.

Phát âm "cubic meters" như thế nào?

"cubic meters" có phiên âm IPA /ˈkjubɪk ˈmitərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cubic meters"?

We need to buy 10 cubic meters of sand for the construction. — Chúng tôi cần mua 10 mét khối cát cho công trình.