The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mét trên giây (m/s) tiếng Anh là gì?

mét trên giây (m/s) tiếng Anh là meter per second /ˈmitər pɜr ˈsɛkənd/. Đơn vị đo vận tốc bằng mét chia cho giây.

Hình minh hoạ "mét trên giây (m/s)" tiếng Anh là "meter per second"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meter per second

Danh từ
/ˈmitər pɜr ˈsɛkənd/

Ví dụ câu với mét trên giây (m/s) / meter per second

  1. 1

    Tàu chạy với tốc độ 20 mét trên giây.

    The train is moving at 20 meters per second.

  2. 2

    Vận tốc của xe đạp là khoảng 5 mét trên giây.

    The bicycle's speed is about 5 meters per second.

Ghi chú dùng từ mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là đơn vị đo tốc độ trong vật lý, viết tắt là m/s. Các thuật ngữ liên quan: vận tốc (velocity), gia tốc (acceleration), đơn vị đo lường (unit of measurement).

Video minh hoạ mét trên giây (m/s)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mét trên giây (m/s)

Câu hỏi thường gặp về "mét trên giây (m/s)"

Mét trên giây (m/s) tiếng Anh là gì?

Mét trên giây (m/s) tiếng Anh là "meter per second" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo vận tốc bằng mét chia cho giây.

"meter per second" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meter per second" nghĩa tiếng Việt là "mét trên giây (m/s)". Mét trên giây là đơn vị đo tốc độ trong vật lý, viết tắt là m/s.

Phát âm "meter per second" như thế nào?

"meter per second" có phiên âm IPA /ˈmitər pɜr ˈsɛkənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meter per second"?

The train is moving at 20 meters per second. — Tàu chạy với tốc độ 20 mét trên giây.