Tiếng Việt
Miền Nam Việt Nam tiếng Anh là gì?
miền Nam Việt Nam tiếng Anh là South Vietnam /saʊθ viˌɛtˈnɑm/. Miền Nam Việt Nam là khu vực phía nam của Việt Nam, nổi bật với nền kinh tế phát triển và lịch sử riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
South Vietnam
Ví dụ câu với miền Nam Việt Nam / South Vietnam
- 1
South Vietnam was known for its vibrant culture before 1975.
Miền Nam Việt Nam nổi tiếng với nền văn hóa sôi động trước năm 1975.
- 2
Many tourists visit South Vietnam for its beautiful beaches.
Nhiều du khách đến miền Nam Việt Nam để thưởng thức các bãi biển đẹp.
Ghi chú dùng từ miền Nam Việt Nam
Miền Nam Việt Nam là phần phía nam của đất nước Việt Nam, còn gọi là Nam Bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'North Vietnam' (Miền Bắc), 'Saigon' (Thành phố Hồ Chí Minh), và 'Viet Cong' (Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam).
Video minh hoạ miền Nam Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miền Nam Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "miền Nam Việt Nam"
Miền Nam Việt Nam tiếng Anh là gì?
Miền Nam Việt Nam tiếng Anh là "South Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Miền Nam Việt Nam là khu vực phía nam của Việt Nam, nổi bật với nền kinh tế phát triển và lịch sử riêng biệt.
"South Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"South Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "miền Nam Việt Nam". Miền Nam Việt Nam là phần phía nam của đất nước Việt Nam, còn gọi là Nam Bộ.
Phát âm "South Vietnam" như thế nào?
"South Vietnam" có phiên âm IPA /saʊθ viˌɛtˈnɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "South Vietnam"?
Miền Nam Việt Nam nổi tiếng với nền văn hóa sôi động trước năm 1975. — South Vietnam was known for its vibrant culture before 1975.