Tiếng Việt
Tay bồng tiếng Anh là gì?
tay bồng tiếng Anh là puffed sleeve /pʌft sliːv/. tay áo bồng là kiểu tay áo có phần phồng to, thường thấy trong thời trang nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puffed sleeve
Ví dụ câu với tay bồng / puffed sleeve
- 1
Chiếc váy này có tay bồng rất đẹp.
This dress has a beautiful puffed sleeve.
- 2
Áo sơ mi tay bồng phù hợp cho các dịp đặc biệt.
The puffed sleeve shirt is suitable for special occasions.
Ghi chú dùng từ tay bồng
Tay bồng là kiểu tay áo phồng to, thường dùng trong thiết kế thời trang nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'sleeve' (tay áo), 'ruffled' (có tua rua, phồng), 'balloon sleeve' (tay áo phồng to).
Video minh hoạ tay bồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay bồng
Câu hỏi thường gặp về "tay bồng"
Tay bồng tiếng Anh là gì?
Tay bồng tiếng Anh là "puffed sleeve" (danh từ), nghĩa là: tay áo bồng là kiểu tay áo có phần phồng to, thường thấy trong thời trang nữ.
"puffed sleeve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puffed sleeve" nghĩa tiếng Việt là "tay bồng". Tay bồng là kiểu tay áo phồng to, thường dùng trong thiết kế thời trang nữ.
Phát âm "puffed sleeve" như thế nào?
"puffed sleeve" có phiên âm IPA /pʌft sliːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puffed sleeve"?
This dress has a beautiful puffed sleeve. — Chiếc váy này có tay bồng rất đẹp.