Tiếng Việt
Miếng rửa chén tiếng Anh là gì?
miếng rửa chén tiếng Anh là dish washing pad /dɪʃ ˈwɑʃɪŋ pæd/. Miếng dùng để rửa chén, thường làm bằng xơ hoặc cao su, giúp làm sạch bát đĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dish washing pad
Ví dụ câu với miếng rửa chén / dish washing pad
- 1
Tôi dùng miếng rửa chén để làm sạch chảo.
I use a dish washing pad to clean the pan.
- 2
Bạn có thể mua miếng rửa chén ở siêu thị.
You can buy a dish washing pad at the supermarket.
Ghi chú dùng từ miếng rửa chén
Miếng rửa chén là dụng cụ để làm sạch bát đĩa, thường bằng xơ hoặc cao su. Các từ liên quan: sponge (bọt biển), scrubber (bàn chải chà), cleaning tool (dụng cụ làm sạch).
Video minh hoạ miếng rửa chén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng rửa chén
Câu hỏi thường gặp về "miếng rửa chén"
Miếng rửa chén tiếng Anh là gì?
Miếng rửa chén tiếng Anh là "dish washing pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng dùng để rửa chén, thường làm bằng xơ hoặc cao su, giúp làm sạch bát đĩa.
"dish washing pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dish washing pad" nghĩa tiếng Việt là "miếng rửa chén". Miếng rửa chén là dụng cụ để làm sạch bát đĩa, thường bằng xơ hoặc cao su.
Phát âm "dish washing pad" như thế nào?
"dish washing pad" có phiên âm IPA /dɪʃ ˈwɑʃɪŋ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dish washing pad"?
I use a dish washing pad to clean the pan. — Tôi dùng miếng rửa chén để làm sạch chảo.