The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mờ tối tiếng Anh là gì?

mờ tối tiếng Anh là Dusky /ˈdʌski/. Mờ tối mô tả trạng thái ánh sáng yếu, gần như tối hoặc chưa rõ ràng.

Hình minh hoạ "mờ tối" tiếng Anh là "Dusky"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dusky

Tính từ
/ˈdʌski/

Ví dụ câu với mờ tối / Dusky

  1. 1

    Bầu trời mờ tối trước cơn bão.

    The sky was dusky before the storm.

  2. 2

    Ánh sáng mờ tối trong căn phòng tạo cảm giác yên bình.

    The dusky light in the room created a peaceful atmosphere.

Ghi chú dùng từ mờ tối

Từ 'dusky' dùng để miêu tả ánh sáng yếu hoặc bóng tối nhẹ. Các từ liên quan gồm 'dim' (nhạt, mờ nhạt), 'gloomy' (ảm đạm, u tối), 'shadowy' (bóng tối, tối tăm).

Video minh hoạ mờ tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mờ tối

Câu hỏi thường gặp về "mờ tối"

Mờ tối tiếng Anh là gì?

Mờ tối tiếng Anh là "Dusky" (tính từ), nghĩa là: Mờ tối mô tả trạng thái ánh sáng yếu, gần như tối hoặc chưa rõ ràng.

"Dusky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dusky" nghĩa tiếng Việt là "mờ tối". Từ 'dusky' dùng để miêu tả ánh sáng yếu hoặc bóng tối nhẹ.

Phát âm "Dusky" như thế nào?

"Dusky" có phiên âm IPA /ˈdʌski/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dusky"?

The sky was dusky before the storm. — Bầu trời mờ tối trước cơn bão.