Tiếng Việt
Mờ ảo tiếng Anh là gì?
mờ ảo tiếng Anh là hazy /dɪm/. Sự mơ hồ, không rõ ràng, thường liên quan đến hình ảnh hoặc ý tưởng không rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hazy
Ví dụ câu với mờ ảo / hazy
- 1
Ánh sáng mờ ảo khiến tôi không thể nhìn rõ khuôn mặt của anh ấy.
The hazy light made it difficult to see his face clearly.
- 2
Trong ký ức của tôi, cảnh vật trở nên mờ ảo theo thời gian.
The scene in my memory became hazy over time.
Ghi chú dùng từ mờ ảo
Từ 'hazy' mô tả sự mơ hồ hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'foggy' (sương mù), 'unclear' (không rõ ràng), và 'vague' (mơ hồ).
Video minh hoạ mờ ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mờ ảo
Câu hỏi thường gặp về "mờ ảo"
Mờ ảo tiếng Anh là gì?
Mờ ảo tiếng Anh là "hazy" (danh từ), nghĩa là: Sự mơ hồ, không rõ ràng, thường liên quan đến hình ảnh hoặc ý tưởng không rõ nét.
"hazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hazy" nghĩa tiếng Việt là "mờ ảo". Từ 'hazy' mô tả sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Phát âm "hazy" như thế nào?
"hazy" có phiên âm IPA /dɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hazy"?
The hazy light made it difficult to see his face clearly. — Ánh sáng mờ ảo khiến tôi không thể nhìn rõ khuôn mặt của anh ấy.