The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mờ sương tiếng Anh là gì?

mờ sương tiếng Anh là misty /ˈmɪsti/. Có nhiều sương mù, tạo cảm giác mờ ảo, không rõ ràng.

Hình minh hoạ "mờ sương" tiếng Anh là "misty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

misty

Tính từ
/ˈmɪsti/

Ví dụ câu với mờ sương / misty

  1. 1

    Buổi sáng mờ sương làm cảnh vật trở nên huyền ảo hơn.

    The misty morning made the landscape look more mystical.

  2. 2

    Cô ấy thích đi bộ trong không khí mờ sương để thư giãn.

    She enjoys walking in the misty air to relax.

Ghi chú dùng từ mờ sương

Từ 'misty' miêu tả trạng thái có nhiều sương mù, thường liên quan đến khí hậu sáng sớm hoặc nơi có độ ẩm cao. Các từ liên quan gồm 'foggy' (có sương mù dày đặc), 'hazy' (mờ ảo do khói hoặc bụi), 'fog' (sương mù dày đặc).

Video minh hoạ mờ sương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mờ sương

Câu hỏi thường gặp về "mờ sương"

Mờ sương tiếng Anh là gì?

Mờ sương tiếng Anh là "misty" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều sương mù, tạo cảm giác mờ ảo, không rõ ràng.

"misty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"misty" nghĩa tiếng Việt là "mờ sương". Từ 'misty' miêu tả trạng thái có nhiều sương mù, thường liên quan đến khí hậu sáng sớm hoặc nơi có độ ẩm cao.

Phát âm "misty" như thế nào?

"misty" có phiên âm IPA /ˈmɪsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "misty"?

The misty morning made the landscape look more mystical. — Buổi sáng mờ sương làm cảnh vật trở nên huyền ảo hơn.