The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mờ nhạt tiếng Anh là gì?

mờ nhạt tiếng Anh là faint /feɪnt/. Nhạt, không rõ ràng hoặc mờ nhạt về màu sắc hoặc hình dạng.

Hình minh hoạ "mờ nhạt" tiếng Anh là "faint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faint

Tính từ
/feɪnt/

Ví dụ câu với mờ nhạt / faint

  1. 1

    Ánh sáng mờ nhạt khiến tôi khó nhìn rõ.

    The faint light made it hard to see clearly.

  2. 2

    Âm thanh rất mờ nhạt trong phòng lớn.

    The sound was very faint in the large room.

Ghi chú dùng từ mờ nhạt

Từ 'faint' mô tả thứ gì đó yếu ớt, mờ nhạt. Các từ liên quan gồm 'dim' (lờ mờ), 'weak' (yếu), 'hazy' (mù mịt).

Video minh hoạ mờ nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mờ nhạt

Câu hỏi thường gặp về "mờ nhạt"

Mờ nhạt tiếng Anh là gì?

Mờ nhạt tiếng Anh là "faint" (tính từ), nghĩa là: Nhạt, không rõ ràng hoặc mờ nhạt về màu sắc hoặc hình dạng.

"faint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faint" nghĩa tiếng Việt là "mờ nhạt". Từ 'faint' mô tả thứ gì đó yếu ớt, mờ nhạt.

Phát âm "faint" như thế nào?

"faint" có phiên âm IPA /feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faint"?

The faint light made it hard to see clearly. — Ánh sáng mờ nhạt khiến tôi khó nhìn rõ.