Tiếng Việt
Mỡ chài tiếng Anh là gì?
mỡ chài tiếng Anh là caul fat /kɔːl fæt/. Lớp mỡ mỏng bao quanh ruột của động vật, thường dùng trong nấu ăn để làm nhân hoặc bao bọc thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caul fat
Ví dụ câu với mỡ chài / caul fat
- 1
Chúng tôi dùng mỡ chài để làm món giò lụa truyền thống.
We used caul fat to make traditional steamed pork rolls.
- 2
Mỡ chài giúp giữ cho thịt không bị khô khi nướng.
Caul fat helps keep the meat moist when grilling.
Ghi chú dùng từ mỡ chài
Mỡ chài là lớp mỡ mỏng bao quanh ruột của động vật, thường dùng trong ẩm thực. Các thuật ngữ liên quan: 'fat' (mỡ), 'lining' (lớp lót), 'pork' (thịt heo).
Video minh hoạ mỡ chài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ chài
Câu hỏi thường gặp về "mỡ chài"
Mỡ chài tiếng Anh là gì?
Mỡ chài tiếng Anh là "caul fat" (danh từ), nghĩa là: Lớp mỡ mỏng bao quanh ruột của động vật, thường dùng trong nấu ăn để làm nhân hoặc bao bọc thực phẩm.
"caul fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caul fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ chài". Mỡ chài là lớp mỡ mỏng bao quanh ruột của động vật, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "caul fat" như thế nào?
"caul fat" có phiên âm IPA /kɔːl fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caul fat"?
We used caul fat to make traditional steamed pork rolls. — Chúng tôi dùng mỡ chài để làm món giò lụa truyền thống.