Tiếng Việt
Mỡ lợn tiếng Anh là gì?
mỡ lợn tiếng Anh là pork fat /pɔːk fæt/. Mỡ lấy từ thịt lợn, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ béo và hương vị cho món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pork fat
Ví dụ câu với mỡ lợn / pork fat
- 1
Tôi thích dùng mỡ lợn để xào rau cho thơm ngon hơn.
I like to use pork fat to stir-fry vegetables for better flavor.
- 2
Mỡ lợn là thành phần quan trọng trong món kho truyền thống.
Pork fat is an essential ingredient in traditional braised dishes.
Ghi chú dùng từ mỡ lợn
Mỡ lợn là loại mỡ động vật từ thịt lợn, thường dùng trong nấu ăn. Các thuật ngữ liên quan: 'lard' (mỡ lợn đã qua xử lý để dùng lâu dài), 'fat' (mỡ, chất béo), 'pork' (thịt lợn).
Video minh hoạ mỡ lợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ lợn
Câu hỏi thường gặp về "mỡ lợn"
Mỡ lợn tiếng Anh là gì?
Mỡ lợn tiếng Anh là "pork fat" (danh từ), nghĩa là: Mỡ lấy từ thịt lợn, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ béo và hương vị cho món ăn.
"pork fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pork fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ lợn". Mỡ lợn là loại mỡ động vật từ thịt lợn, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "pork fat" như thế nào?
"pork fat" có phiên âm IPA /pɔːk fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pork fat"?
I like to use pork fat to stir-fry vegetables for better flavor. — Tôi thích dùng mỡ lợn để xào rau cho thơm ngon hơn.