The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật hình mỏ chim tiếng Anh là gì?

vật hình mỏ chim tiếng Anh là Beak-shaped object /biːk ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng có hình dạng giống mỏ chim, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng tương tự.

Hình minh hoạ "vật hình mỏ chim" tiếng Anh là "Beak-shaped object"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beak-shaped object

Danh từ
/biːk ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/

Ví dụ câu với vật hình mỏ chim / Beak-shaped object

  1. 1

    The sculpture was designed to resemble a beak-shaped object.

    Tác phẩm điêu khắc được thiết kế để giống một vật hình mỏ chim.

  2. 2

    She found a beak-shaped object on the beach.

    Cô ấy đã tìm thấy một vật hình mỏ chim trên bãi biển.

Ghi chú dùng từ vật hình mỏ chim

Vật hình mỏ chim là một dạng vật thể có hình dạng giống mỏ chim, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng tương tự. Các từ liên quan gồm 'beak' (mỏ chim), 'claw' ( móng vuốt), 'wing' (cánh).

Video minh hoạ vật hình mỏ chim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật hình mỏ chim

Câu hỏi thường gặp về "vật hình mỏ chim"

Vật hình mỏ chim tiếng Anh là gì?

Vật hình mỏ chim tiếng Anh là "Beak-shaped object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng có hình dạng giống mỏ chim, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng tương tự.

"Beak-shaped object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beak-shaped object" nghĩa tiếng Việt là "vật hình mỏ chim". Vật hình mỏ chim là một dạng vật thể có hình dạng giống mỏ chim, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng tương tự.

Phát âm "Beak-shaped object" như thế nào?

"Beak-shaped object" có phiên âm IPA /biːk ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beak-shaped object"?

Tác phẩm điêu khắc được thiết kế để giống một vật hình mỏ chim. — The sculpture was designed to resemble a beak-shaped object.