Tiếng Việt
Mổ mắt cận tiếng Anh là gì?
Mổ mắt cận tiếng Anh là LASIK surgery /ˈleɪzɪk ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật LASIK để điều chỉnh cận thị, giúp cải thiện thị lực mà không cần đeo kính hoặc kính áp tròng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
LASIK surgery
Ví dụ câu với Mổ mắt cận / LASIK surgery
- 1
Sau khi làm LASIK, anh ấy không cần đeo kính nữa.
After LASIK surgery, he no longer needs to wear glasses.
- 2
Phẫu thuật LASIK là một phương pháp phổ biến để điều trị cận thị.
LASIK surgery is a popular method for treating nearsightedness.
Ghi chú dùng từ Mổ mắt cận
LASIK là viết tắt của Laser-Assisted In Situ Keratomileusis, là một phương pháp phẫu thuật mắt để chỉnh sửa thị lực. Các thuật ngữ liên quan: 'kính áp tròng' (contact lens), 'kính cận' (nearsightedness), 'đeo kính' (wear glasses).
Video minh hoạ Mổ mắt cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mổ mắt cận
Câu hỏi thường gặp về "Mổ mắt cận"
Mổ mắt cận tiếng Anh là gì?
Mổ mắt cận tiếng Anh là "LASIK surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật LASIK để điều chỉnh cận thị, giúp cải thiện thị lực mà không cần đeo kính hoặc kính áp tròng.
"LASIK surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"LASIK surgery" nghĩa tiếng Việt là "Mổ mắt cận". LASIK là viết tắt của Laser-Assisted In Situ Keratomileusis, là một phương pháp phẫu thuật mắt để chỉnh sửa thị lực.
Phát âm "LASIK surgery" như thế nào?
"LASIK surgery" có phiên âm IPA /ˈleɪzɪk ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "LASIK surgery"?
After LASIK surgery, he no longer needs to wear glasses. — Sau khi làm LASIK, anh ấy không cần đeo kính nữa.