Tiếng Việt
Mổ nội soi tiếng Anh là gì?
Mổ nội soi tiếng Anh là Laparoscopic surgery /ˌlæpəˈrɒskəpɪk ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật nội soi là phương pháp phẫu thuật sử dụng camera nhỏ và dụng cụ đặc biệt qua các vết mổ nhỏ để thực hiện các thủ thuật nội khoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laparoscopic surgery
Ví dụ câu với Mổ nội soi / Laparoscopic surgery
- 1
Bệnh nhân cần mổ nội soi để chẩn đoán vấn đề về gan.
The patient underwent laparoscopic surgery to diagnose liver issues.
- 2
Phương pháp mổ nội soi giúp giảm đau và thời gian hồi phục.
Laparoscopic surgery helps reduce pain and recovery time.
Ghi chú dùng từ Mổ nội soi
Mổ nội soi là kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, thường dùng trong các thủ thuật nội khoa như cắt ruột, cắt túi mật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'minimally invasive surgery' (phẫu thuật xâm lấn tối thiểu), 'laparoscope' (ống nội soi), 'postoperative recovery' (hồi phục sau mổ).
Video minh hoạ Mổ nội soi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mổ nội soi
Câu hỏi thường gặp về "Mổ nội soi"
Mổ nội soi tiếng Anh là gì?
Mổ nội soi tiếng Anh là "Laparoscopic surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật nội soi là phương pháp phẫu thuật sử dụng camera nhỏ và dụng cụ đặc biệt qua các vết mổ nhỏ để thực hiện các thủ thuật nội khoa.
"Laparoscopic surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laparoscopic surgery" nghĩa tiếng Việt là "Mổ nội soi". Mổ nội soi là kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, thường dùng trong các thủ thuật nội khoa như cắt ruột, cắt túi mật.
Phát âm "Laparoscopic surgery" như thế nào?
"Laparoscopic surgery" có phiên âm IPA /ˌlæpəˈrɒskəpɪk ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laparoscopic surgery"?
The patient underwent laparoscopic surgery to diagnose liver issues. — Bệnh nhân cần mổ nội soi để chẩn đoán vấn đề về gan.