Tiếng Việt
Mỏ nhát tiếng Anh là gì?
mỏ nhát tiếng Anh là digging beak /ˈdɪɡɪŋ biːk/. Chiếc mỏ nhỏ, dùng để đào hoặc gắp thức ăn, thường thấy ở các loài chim nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digging beak
Ví dụ câu với mỏ nhát / digging beak
- 1
The bird used its digging beak to find insects underground.
Con chim dùng mỏ nhát để đào tìm côn trùng dưới đất.
- 2
A digging beak helps certain birds to forage efficiently.
Mỏ nhát giúp các loài chim này tìm kiếm thức ăn hiệu quả.
Ghi chú dùng từ mỏ nhát
Mỏ nhát là loại mỏ nhỏ, thích hợp để đào đất hoặc bắt mồi. Các từ liên quan: 'beak' (mỏ chim), 'bill' (mỏ chim), 'claw' ( móng vuốt).
Video minh hoạ mỏ nhát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mỏ nhát
Câu hỏi thường gặp về "mỏ nhát"
Mỏ nhát tiếng Anh là gì?
Mỏ nhát tiếng Anh là "digging beak" (danh từ), nghĩa là: Chiếc mỏ nhỏ, dùng để đào hoặc gắp thức ăn, thường thấy ở các loài chim nhỏ.
"digging beak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digging beak" nghĩa tiếng Việt là "mỏ nhát". Mỏ nhát là loại mỏ nhỏ, thích hợp để đào đất hoặc bắt mồi.
Phát âm "digging beak" như thế nào?
"digging beak" có phiên âm IPA /ˈdɪɡɪŋ biːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digging beak"?
Con chim dùng mỏ nhát để đào tìm côn trùng dưới đất. — The bird used its digging beak to find insects underground.