The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở rộng các mối quan hệ tiếng Anh là gì?

Mở rộng các mối quan hệ tiếng Anh là network /ˈnɛtwɜrk/. Mở rộng các mối quan hệ để tạo ra nhiều liên hệ hơn trong công việc hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "Mở rộng các mối quan hệ" tiếng Anh là "network"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

network

Động từ
/ˈnɛtwɜrk/

Ví dụ câu với Mở rộng các mối quan hệ / network

  1. 1

    Chúng tôi cần mở rộng mạng lưới liên hệ để tìm kiếm cơ hội mới.

    We need to network more to find new opportunities.

  2. 2

    Anh ấy đã tham gia nhiều sự kiện để mở rộng các mối quan hệ của mình.

    He attended many events to expand his network.

Ghi chú dùng từ Mở rộng các mối quan hệ

Mạng lưới (network) là hệ thống các mối quan hệ hoặc liên kết. Các từ liên quan: liên hệ (contact), kết nối (connection), cộng tác (collaboration).

Video minh hoạ Mở rộng các mối quan hệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mở rộng các mối quan hệ

Câu hỏi thường gặp về "Mở rộng các mối quan hệ"

Mở rộng các mối quan hệ tiếng Anh là gì?

Mở rộng các mối quan hệ tiếng Anh là "network" (động từ), nghĩa là: Mở rộng các mối quan hệ để tạo ra nhiều liên hệ hơn trong công việc hoặc xã hội.

"network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"network" nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng các mối quan hệ". Mạng lưới (network) là hệ thống các mối quan hệ hoặc liên kết.

Phát âm "network" như thế nào?

"network" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "network"?

We need to network more to find new opportunities. — Chúng tôi cần mở rộng mạng lưới liên hệ để tìm kiếm cơ hội mới.