Tiếng Việt
Mở rộng kiến thức tiếng Anh là gì?
Mở rộng kiến thức tiếng Anh là Expand Knowledge /ɪksˈpænd ˈnɒlɪʤ/. Mở rộng kiến thức nghĩa là học hỏi thêm nhiều thông tin và kỹ năng mới để hiểu biết rộng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expand Knowledge
Ví dụ câu với Mở rộng kiến thức / Expand Knowledge
- 1
I read books to expand my knowledge about history.
Tôi đọc sách để mở rộng kiến thức về lịch sử.
- 2
Attending seminars helps expand your knowledge in your field.
Tham dự hội thảo giúp mở rộng kiến thức trong lĩnh vực của bạn.
Ghi chú dùng từ Mở rộng kiến thức
Mở rộng kiến thức là hành động học hỏi để hiểu biết nhiều hơn. Các từ liên quan gồm có 'learning' (học tập), 'education' (giáo dục), và 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ Mở rộng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở rộng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "Mở rộng kiến thức"
Mở rộng kiến thức tiếng Anh là gì?
Mở rộng kiến thức tiếng Anh là "Expand Knowledge" (động từ), nghĩa là: Mở rộng kiến thức nghĩa là học hỏi thêm nhiều thông tin và kỹ năng mới để hiểu biết rộng hơn.
"Expand Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expand Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng kiến thức". Mở rộng kiến thức là hành động học hỏi để hiểu biết nhiều hơn.
Phát âm "Expand Knowledge" như thế nào?
"Expand Knowledge" có phiên âm IPA /ɪksˈpænd ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expand Knowledge"?
Tôi đọc sách để mở rộng kiến thức về lịch sử. — I read books to expand my knowledge about history.