Tiếng Việt
Mỏ vàng tiếng Anh là gì?
Mỏ vàng tiếng Anh là gold mine /ɡoʊld maɪn/. Mỏ vàng là nơi khai thác vàng, thường là một mỏ khoáng sản chứa vàng tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold mine
Ví dụ câu với Mỏ vàng / gold mine
- 1
Họ đã khai thác mỏ vàng này trong suốt nhiều thập kỷ.
They have been mining this gold mine for decades.
- 2
Mỏ vàng này đã cung cấp nhiều vàng cho nền kinh tế địa phương.
This gold mine has supplied a lot of gold to the local economy.
Ghi chú dùng từ Mỏ vàng
Mỏ vàng là nguồn tài nguyên quý giá, liên quan đến các thuật ngữ như 'đào vàng' (gold mining), 'khoáng sản' (mineral), và 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ Mỏ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mỏ vàng
Câu hỏi thường gặp về "Mỏ vàng"
Mỏ vàng tiếng Anh là gì?
Mỏ vàng tiếng Anh là "gold mine" (danh từ), nghĩa là: Mỏ vàng là nơi khai thác vàng, thường là một mỏ khoáng sản chứa vàng tự nhiên.
"gold mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold mine" nghĩa tiếng Việt là "Mỏ vàng". Mỏ vàng là nguồn tài nguyên quý giá, liên quan đến các thuật ngữ như 'đào vàng' (gold mining), 'khoáng sản' (mineral), và 'đầu tư' (investment).
Phát âm "gold mine" như thế nào?
"gold mine" có phiên âm IPA /ɡoʊld maɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold mine"?
They have been mining this gold mine for decades. — Họ đã khai thác mỏ vàng này trong suốt nhiều thập kỷ.