Tiếng Việt
Mộc bản tiếng Anh là gì?
mộc bản tiếng Anh là woodblock /ˈwʊdblɒk/. In ấn bằng khắc gỗ, thường dùng để in sách hoặc tranh ảnh cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woodblock
Ví dụ câu với mộc bản / woodblock
- 1
Anh ấy đã sử dụng mộc bản để in các bức tranh truyền thống.
He used a woodblock to print traditional paintings.
- 2
Mộc bản là phương pháp in ấn cổ xưa của Việt Nam.
Woodblock printing is an ancient Vietnamese printing method.
Ghi chú dùng từ mộc bản
Mộc bản là phương pháp in ấn cổ xưa sử dụng khắc gỗ. Các thuật ngữ liên quan: 'khắc gỗ' (wood carving), 'in ấn' (printing), 'truyền thống' (traditional).
Video minh hoạ mộc bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mộc bản
Câu hỏi thường gặp về "mộc bản"
Mộc bản tiếng Anh là gì?
Mộc bản tiếng Anh là "woodblock" (danh từ), nghĩa là: In ấn bằng khắc gỗ, thường dùng để in sách hoặc tranh ảnh cổ.
"woodblock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woodblock" nghĩa tiếng Việt là "mộc bản". Mộc bản là phương pháp in ấn cổ xưa sử dụng khắc gỗ.
Phát âm "woodblock" như thế nào?
"woodblock" có phiên âm IPA /ˈwʊdblɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woodblock"?
He used a woodblock to print traditional paintings. — Anh ấy đã sử dụng mộc bản để in các bức tranh truyền thống.