Tiếng Việt
Mộc cầm tiếng Anh là gì?
mộc cầm tiếng Anh là xylophone /ˈzaɪləfoʊn/. Đàn xylôphông, nhạc cụ gõ gồm các thanh gỗ hoặc kim loại phát ra âm khi gõ vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
xylophone
Ví dụ câu với mộc cầm / xylophone
- 1
Em thích chơi xylophone trong buổi hòa nhạc.
She played the xylophone beautifully during the concert.
- 2
Trẻ em thường học chơi xylophone để phát triển khả năng âm nhạc.
Children often learn to play the xylophone to develop their musical skills.
Ghi chú dùng từ mộc cầm
Mộc cầm là một loại nhạc cụ gõ, thuộc nhóm nhạc cụ gỗ hoặc kim loại. Các từ liên quan: 'đàn piano' (piano), 'đàn ghi-ta' (guitar), 'đàn trống' (drum).
Video minh hoạ mộc cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mộc cầm
Câu hỏi thường gặp về "mộc cầm"
Mộc cầm tiếng Anh là gì?
Mộc cầm tiếng Anh là "xylophone" (danh từ), nghĩa là: Đàn xylôphông, nhạc cụ gõ gồm các thanh gỗ hoặc kim loại phát ra âm khi gõ vào.
"xylophone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"xylophone" nghĩa tiếng Việt là "mộc cầm". Mộc cầm là một loại nhạc cụ gõ, thuộc nhóm nhạc cụ gỗ hoặc kim loại.
Phát âm "xylophone" như thế nào?
"xylophone" có phiên âm IPA /ˈzaɪləfoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "xylophone"?
She played the xylophone beautifully during the concert. — Em thích chơi xylophone trong buổi hòa nhạc.