Tiếng Việt
Mốc thời gian tiếng Anh là gì?
mốc thời gian tiếng Anh là point in time /pɔɪnt ɪn taɪm/. Thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc lịch trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
point in time
Ví dụ câu với mốc thời gian / point in time
- 1
Chúng ta cần xác định mốc thời gian cho dự án này.
We need to set a point in time for this project.
- 2
Mốc thời gian quan trọng nhất là ngày khai mạc.
The most important point in time is the opening day.
Ghi chú dùng từ mốc thời gian
Mốc thời gian là một điểm cụ thể trong thời gian, thường dùng để xác định thời điểm quan trọng hoặc lịch trình. Các từ liên quan: 'deadline' (thời hạn), 'schedule' (lịch trình), 'timeline' (dòng thời gian).
Video minh hoạ mốc thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mốc thời gian
Câu hỏi thường gặp về "mốc thời gian"
Mốc thời gian tiếng Anh là gì?
Mốc thời gian tiếng Anh là "point in time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc lịch trình.
"point in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"point in time" nghĩa tiếng Việt là "mốc thời gian". Mốc thời gian là một điểm cụ thể trong thời gian, thường dùng để xác định thời điểm quan trọng hoặc lịch trình.
Phát âm "point in time" như thế nào?
"point in time" có phiên âm IPA /pɔɪnt ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "point in time"?
We need to set a point in time for this project. — Chúng ta cần xác định mốc thời gian cho dự án này.