Tiếng Việt
Mốc xì tiếng Anh là gì?
mốc xì tiếng Anh là moldy /ˈməʊldi/. bị mốc, có nấm mốc do ẩm ướt hoặc để lâu ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moldy
Ví dụ câu với mốc xì / moldy
- 1
Phò mốc đã bị bỏ đi vì không còn sử dụng được.
The moldy bread was thrown away because it was no longer usable.
- 2
Hãy kiểm tra xem quần áo có bị mốc không trước khi cất giữ.
Make sure your clothes are not moldy before storing them.
Ghi chú dùng từ mốc xì
Từ 'moldy' mô tả vật bị nấm mốc do ẩm ướt hoặc để lâu. Các từ liên quan gồm 'mildew' (nấm mốc trên bề mặt), 'fungus' (nấm), 'damp' (ẩm ướt), đều liên quan đến tình trạng ẩm mốc.
Video minh hoạ mốc xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mốc xì
Câu hỏi thường gặp về "mốc xì"
Mốc xì tiếng Anh là gì?
Mốc xì tiếng Anh là "moldy" (tính từ), nghĩa là: bị mốc, có nấm mốc do ẩm ướt hoặc để lâu ngày.
"moldy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moldy" nghĩa tiếng Việt là "mốc xì". Từ 'moldy' mô tả vật bị nấm mốc do ẩm ướt hoặc để lâu.
Phát âm "moldy" như thế nào?
"moldy" có phiên âm IPA /ˈməʊldi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moldy"?
The moldy bread was thrown away because it was no longer usable. — Phò mốc đã bị bỏ đi vì không còn sử dụng được.